talent agent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đại diện tài năng: "talent agent" chỉ một người làm việc trong ngành giải trí, có nhiệm vụ đại diện và quản lý sự nghiệp cho các nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ, hoặc những người có tài năng đặc biệt khác. Họ thương lượng hợp đồng, tìm kiếm cơ hội việc làm và bảo vệ quyền lợi cho thân chủ của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thuê một người đại diện tài năng để giúp cô tìm các vai diễn ở Hollywood.)
- (Người đại diện tài năng đã thương lượng một hợp đồng béo bở cho ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a talent agent": làm việc với tư cách là người đại diện tài năng.
- He has been working as a talent agent for over a decade, representing famous musicians. (Anh ấy đã làm việc với tư cách là người đại diện tài năng hơn một thập kỷ, đại diện cho các nhạc sĩ nổi tiếng.)
"to sign with a talent agent": ký hợp đồng với một người đại diện tài năng.
- After years of struggling, the comedian finally signed with a top talent agent. (Sau nhiều năm chật vật, diễn viên hài cuối cùng đã ký hợp đồng với một người đại diện tài năng hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Talent agency (danh từ): công ty đại diện tài năng.
- She works for a famous talent agency in New York. (Cô ấy làm việc cho một công ty đại diện tài năng nổi tiếng ở New York.)
- Agent (danh từ): người đại diện (nói chung).
- The agent handles all the business deals for the artist. (Người đại diện xử lý tất cả các giao dịch kinh doanh cho nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Representative: người đại diện.
- The representative from the agency met with the director. (Người đại diện từ công ty đã gặp đạo diễn.)
- Manager: người quản lý (trong ngành giải trí, thường có vai trò tương tự).
- Her manager helped organize her tour schedule. (Người quản lý của cô ấy đã giúp tổ chức lịch trình lưu diễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign on: ký hợp đồng (với ai đó).
- The talent agent signed on a new actress for the film. (Người đại diện tài năng đã ký hợp đồng với một nữ diễn viên mới cho bộ phim.)
- Represent: đại diện cho.
- This firm represents many top talent agents in the industry. (Công ty này đại diện cho nhiều người đại diện tài năng hàng đầu trong ngành.)
Thành ngữ liên quan
- To be a talent agent's dream: là một thân chủ lý tưởng đối với người đại diện tài năng.
- With her stunning voice and hard work, she is a talent agent's dream. (Với giọng hát tuyệt vời và sự chăm chỉ, cô ấy là một thân chủ lý tưởng đối với người đại diện tài năng.)